Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
resolve
v.L1 Cốt lõiB2
解决;消除争议或疑问
Định nghĩa tiếng Anh to bring a problem, disagreement, or uncertainty to a satisfactory conclusion
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.