Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
represent
v.L1 Cốt lõiB1
代表;表示;象征
Định nghĩa tiếng Anh to stand for or express something through a sign, image, value, or other form
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.