Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
prepare
准备;使做好准备
Định nghĩa tiếng Anh to make someone or something ready for a particular activity or situation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.