Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
detect
v.L1 Cốt lõiB2
发现;检测出;察觉
Định nghĩa tiếng Anh to discover the presence of something that is not immediately obvious
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.