Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
avoid
避免;避开
Định nghĩa tiếng Anh to keep an unwanted situation from happening or keep away from something undesirable
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.