Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
accept
v.L1 Cốt lõiB1
认可;接受某种解释、主张或观点
Định nghĩa tiếng Anh to regard an explanation, claim, or idea as valid or satisfactory
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.