Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
at the moment
adv.L1 Cốt lõiB1
目前;此刻;现在
Định nghĩa tiếng Anh at the present time, rather than necessarily in general or permanently
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.