Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
set aside
v.L1 Cốt lõiB2
留出;拨出;预留
Định nghĩa tiếng Anh to reserve an amount of time, money, or material for a particular purpose
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.