Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
set up
v.L1 Cốt lõiB1
设立;建立;安排妥当
Định nghĩa tiếng Anh to establish or arrange something so that it is ready for use or can begin operating
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.