Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
run out of
v.L1 Cốt lõiB1
用完;耗尽;没有剩余
Định nghĩa tiếng Anh to use or lose the available supply of something until none remains
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.