Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
catch up on
v.L1 Cốt lõiB2
补做;补看;补上
Định nghĩa tiếng Anh to do or review something that was missed or left unfinished earlier
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.