Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
fill in
v.L1 Cốt lõiB1
填写;填入(空白处)
Định nghĩa tiếng Anh to write or enter the information needed in blank spaces on a document or screen
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.