Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
work out
v.L1 Cốt lõiB1
算出;想出;拟定
Định nghĩa tiếng Anh to establish an answer, amount, or practical plan through thought or calculation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.