Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
figure out
v.L1 Cốt lõiB2
想明白;弄清;解决
Định nghĩa tiếng Anh to understand something or solve a problem by thinking about it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.