Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
reach a consensus
v.L1 Cốt lõiB2
达成共识;在群体内部形成总体上的共同意见
Định nghĩa tiếng Anh To come to a shared general agreement within a group.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.