Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
disagree with
v.L1 Cốt lõiB1
不同意;与他人持不同观点,或不赞同某个看法
Định nghĩa tiếng Anh To hold a different opinion from another person or reject a particular view.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.