Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
uncertain
adj.L1 Cốt lõiB2
不确定的;没有把握的;尚未明确获知或决定的
Định nghĩa tiếng Anh Not sure about something, or not clearly known or decided.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.