Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
certain
adj.L1 Cốt lõiB1
确信的;对某事属实或将会发生没有疑问的
Định nghĩa tiếng Anh Feeling no doubt that something is true or will happen.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.