Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
unlikely
adj.L1 Cốt lõiB1
不大可能的;预期不会发生或属实,但仍有可能的
Định nghĩa tiếng Anh Not expected to happen or be true, though still possible.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.