Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
corroborate
v.L2 Nâng caoC1
印证;通过补充证据或资料加强对某个陈述或记述的支持
Định nghĩa tiếng Anh To strengthen support for a statement or account by supplying additional evidence or information.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.