Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
conclusion
n.L1 Cốt lõiB1
结论;考虑资料、证据或理由后得出的判断
Định nghĩa tiếng Anh A judgment reached after considering information, evidence, or reasons.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.