TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

rebuttal

n.L2 Nâng caoC1

反驳;试图说明某个论证、指控或主张错误或不充分的回应

Định nghĩa tiếng Anh A response that tries to show why an argument, accusation, or claim is wrong or insufficient.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.