Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
argument
n.L1 Cốt lõiB2
论证;为支持某种立场或结论而提出的一组相互关联的理由
Định nghĩa tiếng Anh A connected set of reasons offered to support a position or conclusion.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.