Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
roughly equal to
adj.L1 Cốt lõiB2
大致等于;与……大致相当
Định nghĩa tiếng Anh approximately the same in amount, size, or value as the reference
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.