Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
a fraction of
từ hạn địnhL1 Cốt lõiB2
……的一小部分;仅占少量
Định nghĩa tiếng Anh only a small part of the whole amount or number
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.