Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
no less than
adv.L2 Nâng caoB2
不少于;竟达;足有
Định nghĩa tiếng Anh at least the stated amount, often used to emphasize that it is large
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.