Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
dense
adj.L1 Cốt lõiB2
密集的;稠密的
Định nghĩa tiếng Anh having many things closely packed together or a large amount within a space
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.