Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
sparse
adj.L2 Nâng caoC1
稀疏的;零散的;资料不足的
Định nghĩa tiếng Anh small in number and spread apart, or containing little information or detail
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.