Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
distribute
v.L1 Cốt lõiB2
分发;分配;使分布
Định nghĩa tiếng Anh to give or spread something among several people, places, or parts of a system
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.