Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
respectively
分别地;按前述顺序
Định nghĩa tiếng Anh in the same order as the people or things that have just been listed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.