Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
relatively
adv.L1 Cốt lõiB2
相对地;比较而言
Định nghĩa tiếng Anh to a degree judged by comparison with something else or a relevant standard
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.