Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
reversible
adj.L1 Cốt lõiB2
可逆的;可以恢复原状的
Định nghĩa tiếng Anh possible to undo or restore to a previous state under the relevant conditions
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.