Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
initial
adj.L1 Cốt lõiB2
最初的;初始的
Định nghĩa tiếng Anh occurring at the beginning of a process, period, or sequence
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.