Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
temporary
adj.L1 Cốt lõiB1
暂时的;临时的
Định nghĩa tiếng Anh lasting or intended to last for a limited period rather than indefinitely
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.