Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
rapid
adj.L1 Cốt lõiB2
迅速的;快速的
Định nghĩa tiếng Anh happening or moving at a fast rate
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.