Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
steady
adj.L1 Cốt lõiB2
平稳的;持续而有规律的
Định nghĩa tiếng Anh continuing at a fairly regular rate or level without large sudden changes
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.