Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
likelihood
n.L1 Cốt lõiB2
可能性
Định nghĩa tiếng Anh the chance that something will happen or be true
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.