Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
instability
n.L2 Nâng caoC1
不稳定;不稳定性
Định nghĩa tiếng Anh a tendency to change unpredictably or fail to remain steady
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.