Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
development
n.L1 Cốt lõiB1
发展;形成;逐步完善
Định nghĩa tiếng Anh the gradual formation or change of something as it becomes more fully established
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.