Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
sustain
v.L1 Cốt lõiB2
维持;使持续
Định nghĩa tiếng Anh to keep an activity, condition, or level continuing over time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.