Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
alter
v.L1 Cốt lõiB2
改变;改动
Định nghĩa tiếng Anh to make something different or become different, without necessarily changing it completely
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.