Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
stabilize
v.L1 Cốt lõiB2
稳定下来;使稳定
Định nghĩa tiếng Anh to become relatively steady after changes, or make something steady
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.