Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
vary
v.L1 Cốt lõiB2
有所不同;变化;使不同
Định nghĩa tiếng Anh to differ between cases or occasions, or deliberately change a feature across them
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.