Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
emerge
v.L1 Cốt lõiB2
出现;显现;逐渐为人所知
Định nghĩa tiếng Anh to appear or become known after previously being hidden, unclear, or absent
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.