Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
technique
n.L1 Cốt lõiB1
技巧;技法;技术方法
Định nghĩa tiếng Anh a particular practical way of performing an activity or achieving a result, often involving skill
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.