Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
role
n.L1 Cốt lõiB1
作用;角色
Định nghĩa tiếng Anh the part that someone or something plays in a process, situation, or activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.