Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
challenge
v.L1 Cốt lõiB2
质疑;对……提出异议
Định nghĩa tiếng Anh to question whether a claim, assumption, or accepted view is correct or justified
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.