Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
refute
驳倒;证伪;证明……不成立
Định nghĩa tiếng Anh to show through evidence or reasoning that a claim or explanation is false
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.