Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
acknowledge
v.L1 Cốt lõiB2
承认;确认某种情况的存在
Định nghĩa tiếng Anh to accept or recognize that a fact or situation is true or exists
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.