Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
contend
v.L2 Nâng caoC1
主张;认为;坚持认为
Định nghĩa tiếng Anh to state that a particular view is true, often when other people may disagree
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.